1 Kw điện bao nhiêu tiền? Bảng giá điện mới nhất hiện nay
Việc quản lý chi tiêu trong gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu, và tiền điện hàng tháng chiếm một phần không nhỏ trong khoản đó. Câu hỏi “1Kw điện bao nhiêu tiền?” không chỉ là thắc mắc của nhiều hộ gia đình mà còn là mối quan tâm chung của toàn xã hội.
Bài viết này, DAT Group sẽ cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về tiền điện bao nhiêu 1 số hiện nay theo các bậc lũy tiến, cách tính tiền điện chuẩn, cùng với những yếu tố ảnh hưởng, tiết kiệm điện, cách thức tra cứu và thanh toán hóa đơn.
1. 1 Kw điện bao nhiêu tiền? Giải thích chi tiết và cập nhật mới nhất
Để trả lời chính xác câu hỏi 1 kW điện bao nhiêu tiền, trước hết chúng ta cần hiểu rõ đơn vị đo điện năng và cách ngành điện tính chi phí điện sinh hoạt hiện nay.
Trên thực tế, giá 1 kW điện bao nhiêu tiền không cố định mà phụ thuộc vào mức tiêu thụ điện hàng tháng của từng hộ gia đình theo biểu giá lũy tiến do EVN ban hành.
1.1. 1 Kw điện là gì?
Nhiều người thường thắc mắc 1 kW điện bao nhiêu tiền, tuy nhiên trước hết cần hiểu đúng khái niệm về 1 kW điện.
1 kW điện (thực chất là 1 kWh – kilowatt giờ) là đơn vị đo lượng điện năng tiêu thụ. Nếu một thiết bị có công suất 1 kilowatt (1.000 watt) hoạt động liên tục trong 1 giờ, thì thiết bị đó tiêu thụ 1 kWh điện, hay còn gọi là 1 số điện.
Đây là đơn vị cơ bản để ngành điện tính toán chi phí, từ đó xác định 1 kW điện bao nhiêu tiền trên hóa đơn điện hàng tháng của hộ gia đình, phòng trọ hoặc doanh nghiệp.
Xem thêm: Wh là gì? Giải thích đơn vị Wh và cách ứng dụng trong điện năng
1.2. Giá 1 Kw điện hiện nay theo bậc lũy tiến
Tại Việt Nam, giá 1 kW điện bao nhiêu tiền được áp dụng theo biểu giá điện sinh hoạt lũy tiến. Điều này có nghĩa là: bạn càng sử dụng nhiều điện thì giá tiền cho mỗi kW điện ở các bậc sau sẽ càng cao.
Cách tính này nhằm:
-
Khuyến khích người dân sử dụng điện tiết kiệm
-
Đảm bảo an sinh xã hội cho các hộ có mức tiêu thụ thấp
Vì vậy, khi hỏi 1 kW điện bao nhiêu tiền, cần xác định rõ bạn đang sử dụng điện ở bậc nào, bởi giá mỗi kWh ở từng bậc là khác nhau.

1.3. Vì sao giá 1 Kw điện lại khác nhau giữa các bậc?
Việc 1 kW điện bao nhiêu tiền thay đổi theo từng bậc tiêu thụ là chính sách phân phối giá điện được áp dụng phổ biến, không chỉ riêng tại Việt Nam.
Mục tiêu chính của biểu giá lũy tiến là:
-
Hỗ trợ các hộ gia đình sử dụng ít điện với mức giá thấp
-
Hạn chế lãng phí điện ở những hộ có mức tiêu thụ cao
-
Phản ánh chi phí sản xuất, truyền tải và phân phối điện tăng theo nhu cầu
Do đó, không thể trả lời 1 kW điện bao nhiêu tiền bằng một con số cố định, mà phải dựa vào tổng sản lượng điện tiêu thụ hàng tháng.
2. Cách tính tiền điện hàng tháng theo số điện tiêu thụ
Hiểu rõ cách tính tiền điện sẽ giúp bạn tự kiểm tra hóa đơn, tránh nhầm lẫn và biết chính xác 1 kW điện bao nhiêu tiền trong từng trường hợp sử dụng.
2.1. Công thức tính tiền điện chuẩn
Tiền điện hàng tháng được tính bằng tổng tiền điện của từng bậc tiêu thụ nhân với giá 1 kW điện tương ứng, sau đó cộng thêm thuế giá trị gia tăng (VAT).
Công thức này giúp bạn xác định rõ 1 kW điện bao nhiêu tiền ở từng mức sử dụng khác nhau, thay vì chỉ nhìn vào tổng hóa đơn.
Công thức chung:
Tiền điện = (Số kWh bậc 1 x Giá bậc 1) + (Số kWh bậc 2 x Giá bậc 2) + … + (Số kWh bậc N x Giá bậc N) + Thuế GTGT (VAT)
Ví dụ: Nếu trong tháng bạn tiêu thụ 250 kWh điện:
- Bậc 1 (0-50kWh): 50 kWh x Giá bậc 1 (1.984) = 99.2
- Bậc 2 (51-100 kWh): 50 kWh x Giá bậc 2 (2.050) = 102.5
- Bậc 3 (101-200 kWh): 100 kWh x Giá bậc 3 (2.380) = 238
- Bậc 4 (201-250 kWh): 50 kWh x Giá bậc 4 (2.998) = 149.9
=>Tổng tiền điện trước VAT: 99.2 + 102.5 + 238 + 149.9 = 589.6 VNĐ

2.2. Lưu ý khi tính tiền điện cho hộ gia đình
Khi tính tiền điện hàng tháng cho hộ gia đình, cần lưu ý một số điểm quan trọng:
- Thứ nhất, việc xác định chính xác số điện tiêu thụ theo từng bậc là cần thiết; bạn có thể theo dõi trên công tơ điện hoặc hóa đơn.
- Thứ hai, thuế GTGT hiện hành là 10% và được áp dụng vào tổng số tiền điện trước thuế.
- Cuối cùng, các quy định về giá điện có thể thay đổi theo thông báo của Bộ Công Thương và EVN, do đó, việc cập nhật thông tin thường xuyên là rất quan trọng để biết 1 số điện bao nhiêu tiền chính xác.
Trong bối cảnh chi phí điện tăng, nhiều gia đình bắt đầu quan tâm đến giải pháp tiết kiệm lâu dài như điện mặt trời. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chi phí lắp điện mặt trời để cân nhắc đầu tư phù hợp với ngân sách.
2.3. 1 kW điện bao nhiêu tiền đối với phòng trọ, sinh viên thuê nhà?
Đối với phòng trọ và sinh viên thuê nhà, câu hỏi 1 kW điện bao nhiêu tiền thường được quan tâm nhiều hơn do mức giá có thể cao hơn điện sinh hoạt thông thường.
Trong thực tế:
-
Một số chủ nhà áp dụng giá điện thỏa thuận (thường 3.000–4.000 đồng/kWh)
-
Một số trường hợp được tính theo biểu giá điện sinh hoạt của EVN nếu kê khai đầy đủ số người sử dụng điện
Vì vậy, để biết chính xác 1 kW điện bao nhiêu tiền khi thuê trọ, người thuê nên kiểm tra rõ hợp đồng và cách tính giá điện ngay từ đầu.

3. Bảng giá điện sinh hoạt mới nhất 2025
Bảng giá điện sinh hoạt được quy định chi tiết theo từng bậc, giúp người dân dễ dàng tra cứu 1 kw điện bao nhiêu tiền tùy theo mức tiêu thụ.
3.1. Bảng giá điện sinh hoạt theo từng bậc
Dưới đây là bảng giá điện sinh hoạt áp dụng cho hộ gia đình theo từng bậc (theo quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 của Bộ Công Thương) (1, 2025)
| STT | Nhóm đối tượng khách hàng | Giá bán điện (đồng/kWh) |
|---|---|---|
| 1 | Giá bán lẻ điện cho sinh hoạt | |
| 2 | Giá bán lẻ điện sinh hoạt | |
| 3 | Bậc 1: Cho kWh từ 0 – 50 | 1.984 |
| 4 | Bậc 2: Cho kWh từ 51 – 100 | 2.050 |
| 5 | Bậc 3: Cho kWh từ 101 – 200 | 2.380 |
| 6 | Bậc 4: Cho kWh từ 201 – 300 | 2.998 |
| 7 | Bậc 5: Cho kWh từ 301 – 400 | 3.350 |
| 8 | Bậc 6: Cho kWh từ 401 trở lên | 3.460 |
3.2. Giá điện sinh hoạt dùng công tơ thẻ trả trước
Đối với hộ gia đình sử dụng công tơ thẻ trả trước (theo quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 của Bộ Công Thương) (1, 2025).
| STT | Nhóm đối tượng khách hàng | Giá bán điện (đồng/kWh) |
| 1 | Giá bán lẻ điện cho sinh hoạt dùng công tơ thẻ trả trước | 2.909 |
3.3. Bảng giá điện cho các đối tượng đặc biệt
Ngoài giá điện sinh hoạt hộ gia đình, giá 1 số điện cũng có sự khác biệt rõ rệt cho các đối tượng ngành sản xuất, hành chính sự nghiệp, kinh doanh (theo quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 của Bộ Công Thương) (1, 2025)
Giá điện cho đối tượng ngành sản xuất:
| STT | Nhóm đối tượng khách hàng | Giá bán điện (đồng/kWh) |
| 1 | Giá bán lẻ | |
| 1.1 | Cấp điện áp từ 110kV trở lên | |
| Giờ bình thường | 1.811 | |
| Giờ thấp điểm | 1.146 | |
| Giờ cao điểm | 3.266 | |
| 1.2 | Cấp điện áp từ 22 kV đến dưới 110 kV | |
| Giờ bình thường | 1.833 | |
| Giờ thấp điểm | 1.190 | |
| Giờ cao điểm | 3.398 | |
| 1.3 | Cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 110 kV | |
| Giờ bình thường | 1.899 | |
| Giờ thấp điểm | 1.234 | |
| Giờ cao điểm | 3.508 | |
| 1.4 | Cấp điện áp dưới 6 kV | |
| Giờ bình thường | 1.987 | |
| Giờ thấp điểm | 1.300 | |
| Giờ cao điểm | 3.640 |
Giá điện cho khối hành chính sự nghiệp:
| STT | Nhóm đối tượng khách hàng | Giá bán điện (đồng/kWh) |
| 1 | Giá bán lẻ điện cho khối hành chính sự nghiệp | |
| 1.1 | Bệnh viện, nhà trẻ, mẫu giáo, trường phổ thông | |
| 1.1.1 | Cấp điện áp từ 6 kV trở lên | 1.940 |
| 1.1.2 | Cấp điện áp dưới 6 kV | 2.072 |
| 1.2 | Chiếu sáng công cộng; đơn vị hành chính sự nghiệp | |
| 1.2.1 | Cấp điện áp từ 6 kV trở lên | 2.138 |
| 1.2.2 | Cấp điện áp dưới 6 kV | 2.226 |
Giá bán lẻ điện cho kinh doanh:
Điện kinh doanh bao nhiêu tiền 1 số? Dưới đây là giá bán lẻ điện cho kinh doanh áp dụng cho các cửa hàng, văn phòng, nhà hàng.
| STT | Nhóm đối tượng khách hàng | Giá bán điện (đồng/kWh) |
| 1 | Giá bán lẻ điện cho kinh doanh | |
| 1.1 | Cấp điện áp từ 22 kV trở lên | |
| Giờ bình thường | 2.887 | |
| Giờ thấp điểm | 1.609 | |
| Giờ cao điểm | 5.025 | |
| 1.2 | Cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV | |
| Giờ bình thường | 3.108 | |
| Giờ thấp điểm | 1.829 | |
| Giờ cao điểm | 5.202 | |
| 1.3 | Cấp điện áp dưới 6 kV | |
| Giờ bình thường | 3.152 | |
| Giờ thấp điểm | 1.918 | |
| Giờ cao điểm | 5.422 |
Mỗi đối tượng sẽ có biểu giá riêng do EVN và Bộ Công Thương quy định, phản ánh chi phí và mục tiêu sử dụng điện của từng nhóm.
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến số tiền điện phải trả
Ngoài việc quan tâm 1 số điện hay 1 kW điện bao nhiêu tiền theo từng bậc, tổng tiền điện hàng tháng còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác liên quan trực tiếp đến cách sử dụng điện và chính sách giá điện.
4.1. Thói quen sử dụng điện và cách tiết kiệm
Thói quen sử dụng điện là yếu tố quan trọng nhất quyết định tổng chi phí điện hàng tháng, thậm chí còn ảnh hưởng lớn hơn việc 1 kW điện bao nhiêu tiền ở từng bậc giá.
Việc sử dụng thiết bị tiết kiệm điện, tắt các thiết bị khi không cần thiết, tận dụng ánh sáng tự nhiên và điều chỉnh nhiệt độ điều hòa hợp lý có thể giúp giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ, từ đó giảm tổng tiền điện phải trả.
Trong bối cảnh giá điện ngày càng tăng, nhiều hộ gia đình không chỉ quan tâm 1 kW điện bao nhiêu tiền, mà còn chủ động tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm điện lâu dài. Một trong những lựa chọn nổi bật hiện nay là đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời, đặc biệt là các hệ thống điện mặt trời hybrid, giúp kết hợp linh hoạt giữa điện lưới và điện mặt trời, giảm phụ thuộc vào nguồn điện truyền thống và tối ưu chi phí điện hàng tháng.
Việc thay đổi thói quen sử dụng điện kết hợp với đầu tư giải pháp năng lượng tái tạo được xem là hướng đi bền vững để kiểm soát chi phí, bất kể 1 số điện hay 1 kW điện bao nhiêu tiền trong tương lai.

4.2 Chính sách điều chỉnh giá điện mới nhất
Chính sách điều chỉnh giá điện là yếu tố tác động trực tiếp đến câu hỏi 1 kW điện bao nhiêu tiền theo từng giai đoạn. Giá điện có thể thay đổi do nhiều nguyên nhân như biến động giá nhiên liệu đầu vào (than, khí đốt), chi phí truyền tải, hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô.
Mỗi lần EVN và Bộ Công Thương điều chỉnh giá điện, mức 1 số điện bao nhiêu tiền ở các bậc tiêu thụ cũng sẽ thay đổi tương ứng. Do đó, người dân nên thường xuyên cập nhật bảng giá điện mới nhất từ các nguồn chính thức để chủ động điều chỉnh kế hoạch sử dụng điện, tránh bị động khi hóa đơn tăng cao.
Chính vì rủi ro biến động giá điện, xu hướng đầu tư điện năng lượng mặt trời tại Việt Nam ngày càng phổ biến, nhằm giảm sự phụ thuộc vào việc 1 kW điện bao nhiêu tiền từ lưới điện quốc gia.
4.3 Xử lý khi hóa đơn tiền điện tăng bất thường
Khi hóa đơn tiền điện tăng bất thường, nhiều người thường nghi ngờ việc 1 kW điện bao nhiêu tiền có bị tính sai. Tuy nhiên, trước tiên bạn nên:
-
Kiểm tra chỉ số công tơ điện và so sánh với hóa đơn
-
Rà soát lại thói quen sử dụng điện trong tháng
-
Kiểm tra các thiết bị điện có bị rò rỉ, hư hỏng hoặc hoạt động liên tục không cần thiết
Nếu vẫn không xác định được nguyên nhân khiến tiền điện tăng cao, bạn nên liên hệ tổng đài chăm sóc khách hàng của EVN để yêu cầu kiểm tra công tơ hoặc hệ thống điện. Việc này giúp làm rõ nguyên nhân, đảm bảo việc tính 1 số điện hay 1 kW điện bao nhiêu tiền là chính xác và minh bạch.
5. Hướng dẫn tra cứu, thanh toán và xử lý các vấn đề liên quan đến tiền điện
Nắm rõ các cách tra cứu và thanh toán tiền điện sẽ giúp bạn quản lý chi phí hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh 1 kW điện bao nhiêu tiền ngày càng là mối quan tâm lớn của nhiều hộ gia đình.
5.1. Cách tra cứu hóa đơn tiền điện nhanh chóng
Người dùng có thể tra cứu hóa đơn tiền điện thông qua nhiều hình thức như:
-
Ứng dụng EVN Connect
-
Website chăm sóc khách hàng của Tổng công ty Điện lực địa phương
-
Tin nhắn SMS hoặc tổng đài hỗ trợ
Việc theo dõi thường xuyên hóa đơn giúp bạn kiểm soát lượng điện tiêu thụ và dễ dàng đánh giá mức 1 kW điện bao nhiêu tiền đang áp dụng cho gia đình mình. Trong bối cảnh chi phí điện tăng, nhiều hộ gia đình cũng quan tâm đến thủ tục bán điện mặt trời cho EVN nhằm tạo thêm nguồn thu và giảm áp lực tiền điện hàng tháng.
5.2. Các hình thức thanh toán tiền điện phổ biến
Hiện nay, người dân có thể thanh toán tiền điện qua nhiều kênh khác nhau như:
-
Thanh toán trực tiếp tại quầy EVN hoặc ngân hàng
-
Điểm thu hộ (bưu điện, cửa hàng tiện lợi)
-
Thanh toán online qua ứng dụng ngân hàng, ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ViettelPay…)
Các hình thức thanh toán điện tử giúp người dùng tiết kiệm thời gian, đồng thời dễ dàng theo dõi chi phí và kiểm soát việc 1 số điện hay 1 kW điện bao nhiêu tiền theo từng tháng.

5.3. Xử lý khi quên đóng tiền điện hoặc bị cắt điện
Nếu bạn quên đóng tiền điện đúng hạn, EVN sẽ gửi thông báo nhắc nhở qua tin nhắn hoặc giấy báo. Trong trường hợp quá thời hạn quy định (thường là 5 ngày sau ngày hết hạn thanh toán) mà hóa đơn vẫn chưa được thanh toán, EVN có quyền thực hiện cắt điện. Khi đó, bạn cần nhanh chóng thanh toán toàn bộ số tiền điện còn nợ (bao gồm cả tiền lãi chậm nộp nếu có) và liên hệ với EVN để yêu cầu cấp điện trở lại. Quá trình cấp điện thường sẽ được thực hiện trong vòng 24 giờ sau khi xác nhận thanh toán.
Giá điện hiện nay được điều chỉnh theo nhiều mức khác nhau tùy theo đối tượng và mục đích sử dụng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn gói phù hợp với nhu cầu. Việc cập nhật bảng giá điện mới nhất sẽ giúp bạn quản lý chi phí hiệu quả và tiết kiệm hơn hàng tháng. Đặc biệt, để giảm thiểu chi phí điện và góp phần bảo vệ môi trường, bạn nên đầu tư ngay vào các giải pháp năng lượng tái tạo.
Hãy lựa chọn tấm pin năng lượng mặt trời và đèn năng lượng mặt trời chất lượng cao tại DAT Group để tận hưởng nguồn điện sạch, ổn định và tiết kiệm tối đa chi phí điện năng. Liên hệ với DAT Group ngay hôm nay để được tư vấn và nhận ưu đãi hấp dẫn!
Trích dẫn nguồn tham khảo:
(1, 2025) Biểu giá bán lẻ điện (theo Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 của Bộ Công Thương). (2025, May 9). EVN. Retrieved July 17, 2025, from https://www.evn.com.vn/d/vi-VN/news/Bieu-gia-ban-le-dien-theo-Quyet-dinh-so-1279QD-BCT-ngay-0952025-cua-Bo-Cong-Thuong-60-28-502668




