24.06.2025

Net Zero là gì? Vai trò của năng lượng tái tạo trong mục tiêu Net Zero

  • Định nghĩa Net Zero: Net Zero là trạng thái cân bằng động khi lượng khí nhà kính phát thải vào khí quyển bằng lượng khí nhà kính được hấp thụ hoặc loại bỏ thông qua các bể chứa carbon.
  • Tầm quan trọng của ngành năng lượng: Ngành năng lượng hiện chịu trách nhiệm cho hơn 60% tổng lượng phát thải khí nhà kính tại Việt Nam, khiến chuyển dịch năng lượng trở thành cốt lõi của chiến dịch trung hòa carbon.
  • Lộ trình quốc gia: Việt Nam hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 thông qua Quy hoạch điện VIII, triển khai cơ chế DPPA và xây dựng thị trường tín chỉ carbon nội địa.
  • Giải pháp cho doanh nghiệp: Lắp đặt điện mặt trời áp mái kết hợp hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) giúp giảm nhanh lượng phát thải gián tiếp (Scope 2) và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Sau khi đã nắm được tổng quan về khái niệm và tầm quan trọng của Net Zero, việc hiểu rõ bản chất kỹ thuật cũng như lộ trình thực thi là bước đi tiếp theo để doanh nghiệp định hình chiến lược phát triển bền vững. Hãy cùng DAT Group phân tích chi tiết các giải pháp và thách thức trong hành trình chuyển dịch năng lượng ngay dưới đây.

Net Zero là gì?

Net Zero, hay phát thải ròng bằng 0, là trạng thái cân bằng hoàn toàn giữa lượng khí nhà kính (GHG) phát thải vào khí quyển và lượng khí nhà kính được loại bỏ hoặc hấp thụ ngược lại thông qua các bể chứa carbon tự nhiên hoặc công nghệ nhân tạo.

Theo định nghĩa từ Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), Net Zero không đồng nghĩa với “Zero Emission” (phát thải bằng không tuyệt đối). Trong thực tế sản xuất và sinh hoạt, việc triệt tiêu hoàn toàn khí thải là bất khả thi. Do đó, mục tiêu của Net Zero là cắt giảm tối đa các nguồn phát thải có thể kiểm soát được, đồng thời bù đắp lượng khí phát thải còn lại bằng cách tăng cường các bể hấp thụ carbon (carbon sink) như rừng hoặc ứng dụng công nghệ thu giữ carbon (CCS).

Để chuẩn hóa việc đo lường, Nghị định thư Khí nhà kính (GHG Protocol) quy định việc quy đổi tất cả các loại khí nhà kính khác nhau (như CH4, N2O, SF6) về một đơn vị tương đương là CO2 (ký hiệu là CO2e – Carbon dioxide equivalent). Doanh nghiệp đạt Net Zero khi tổng lượng phát thải tính bằng CO2e trừ đi lượng CO2e được hấp thụ hoặc bù đắp bằng không.

Trạng thái cân bằng Net Zero.
Trạng thái cân bằng Net Zero.

Vai trò của năng lượng tái tạo trong mục tiêu Net Zero

Ngành năng lượng tại Việt Nam đóng vai trò quyết định trong chiến lược khử carbon toàn cầu. Do đặc thù phát triển công nghiệp và sử dụng nhiên liệu hóa thạch truyền thống, lượng phát thải từ sản xuất điện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu phát thải quốc gia. Chuyển dịch từ năng lượng truyền thống sang năng lượng tái tạo không còn là lựa chọn mang tính xu hướng, mà là điều kiện sống còn để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Giảm phát thải trực tiếp từ điện than

Điện than là nguồn phát thải carbon lớn nhất trong hệ thống điện quốc gia. Trung bình, mỗi kWh điện sản xuất từ than phát thải khoảng 0.8 đến 1.0 kg CO2e, cao gấp nhiều lần so với các nguồn năng lượng sạch.

Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII) đã xác định rõ lộ trình dừng phát triển các nhà máy điện than mới sau năm 2030. Định hướng dài hạn là chuyển dịch dần các nhà máy điện than hiện hữu sang sử dụng nhiên liệu sinh khối (biomass) hoặc amoniac xanh, đồng thời tăng dần tỷ trọng nguồn điện khí LNG và năng lượng tái tạo. Việc cắt giảm điện than giúp trực tiếp làm sạch lưới điện quốc gia, từ đó giảm hệ số phát thải của toàn bộ hệ thống điện.

Phát triển nguồn điện mặt trời áp mái

Hệ thống điện mặt trời áp mái tự sản tự tiêu là giải pháp tối ưu nhất giúp doanh nghiệp giảm trực tiếp phát thải gián tiếp từ năng lượng điện mua ngoài (phát thải Scope 2).

Bằng cách tận dụng diện tích mái nhà xưởng nhàn rỗi, doanh nghiệp có thể tự sản xuất điện sạch để phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất. Giải pháp này mang lại ba lợi ích cốt lõi:

  • Giảm chi phí vận hành nhờ giảm lượng điện mua từ lưới quốc gia vào các khung giờ cao điểm.
  • Hạ thấp lượng phát thải carbon ghi nhận trong báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp.
  • Tạo cơ hội sở hữu Chứng chỉ Thuộc tính Năng lượng Tái tạo (I-REC), một công cụ quan trọng chứng minh nguồn gốc năng lượng xanh khi xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường khó tính như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU).
Hệ thống điện mặt trời áp mái cho doanh nghiệp giúp giảm phát thải Scope 2
Hệ thống điện mặt trời áp mái cho doanh nghiệp giúp giảm phát thải Scope 2

Tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng

Đặc tính tự nhiên của năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió, là tính bất định (intermittency) phụ thuộc vào thời tiết. Để giải quyết bài toán này, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS – Battery Energy Storage System) là thành phần công nghệ không thể thiếu.

BESS hoạt động theo nguyên lý lưu trữ điện năng dư thừa phát ra từ nguồn năng lượng tái tạo vào thời điểm bức xạ cao (hoặc giờ thấp điểm của lưới) và phát ngược lại hệ thống vào những khung giờ thiếu nắng hoặc giờ cao điểm của phụ tải. Sự kết hợp giữa điện mặt trời áp mái và BESS giúp doanh nghiệp ổn định dòng điện, giảm thiểu tổn thất truyền tải, ngăn ngừa hiện tượng quá tải lưới điện cục bộ và tối đa hóa tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch tự sản tự tiêu.

Giải pháp lưu trữ năng lượng BESS giúp ổn định hệ thống điện mặt trời.
Giải pháp lưu trữ năng lượng BESS giúp ổn định hệ thống điện mặt trời.

Lộ trình đạt Net Zero tại Việt Nam vào năm 2050

Kể từ cam kết mạnh mẽ của Thủ tướng Chính phủ tại Hội nghị COP26 về việc đạt Net Zero vào năm 2050, Việt Nam đã nhanh chóng cụ thể hóa cam kết quốc tế này bằng các văn bản pháp lý và cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC).

Lộ trình quốc gia đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050 tại Việt Nam.
Lộ trình quốc gia đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050 tại Việt Nam.

Cắt giảm phát thải ngành năng lượng

Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu đẩy mạnh tỷ lệ năng lượng tái tạo lên mức 67.5% – 71.5% vào năm 2050. Để đạt được con số này, nhà nước áp dụng các công cụ kinh tế như định giá carbon và hạn ngạch phát thải để buộc các nhà máy phát điện truyền thống phải cải tiến công nghệ. Quá trình vận hành hệ thống truyền tải điện quốc gia cũng được tối ưu hóa thông qua các giải pháp lưới điện thông minh (Smart Grid) để tích hợp an toàn các nguồn điện sạch có quy mô lớn.

Xây dựng thị trường tín chỉ carbon

Theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ, lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước được phân định rõ ràng bằng hai mốc thời gian lớn:

  • Năm 2025: Bắt đầu thí điểm sàn giao dịch tín chỉ carbon trong nước. Trong giai đoạn này, các cơ sở phát thải lớn sẽ được phân bổ hạn ngạch phát thải và làm quen với quy trình giao dịch.
  • Năm 2028: Chính thức vận hành sàn giao dịch tín chỉ carbon thương mại.

Doanh nghiệp thực hiện các dự án xanh, chẳng hạn như lắp đặt điện mặt trời áp mái vượt quá nhu cầu tự dùng, có thể đăng ký thẩm định để chuyển đổi lượng giảm phát thải thành tín chỉ carbon (đạt chuẩn quốc tế như Gold Standard hoặc VCS). Các tín chỉ này sau đó được bán trên sàn giao dịch để mang lại doanh thu phụ trợ cho doanh nghiệp.

Thực hiện cơ chế mua bán điện trực tiếp

Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) chính thức được quy định tại Nghị định 80/2024/NĐ-CP là một bước ngoặt lớn cho thị trường năng lượng tái tạo Việt Nam. Cơ chế này cho phép các đơn vị tiêu thụ điện lớn (đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia có cam kết RE100) được phép mua điện sạch trực tiếp từ các đơn vị phát điện năng lượng tái tạo thông qua hai hình thức:

  • Giao dịch qua đường dây tư nhân: Đơn vị phát điện xây dựng đường dây riêng kết nối trực tiếp đến nhà máy của khách hàng để bán điện trực tiếp.
  • Giao dịch qua lưới điện quốc gia: Sử dụng hệ thống lưới truyền tải của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), kết hợp cơ chế hợp đồng kỳ hạn dạng chênh lệch (CfD) giữa khách hàng tiêu thụ và chủ đầu tư nguồn điện tái tạo.

Cơ chế DPPA giúp doanh nghiệp hợp thức hóa 100% tỷ lệ sử dụng điện xanh tiêu thụ thực tế, phục vụ trực tiếp cho việc hoàn thành chỉ tiêu giảm phát thải Scope 2 mà không bị phụ thuộc vào giới hạn công suất tự sản tự tiêu tại chỗ.

Cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA giúp doanh nghiệp sử dụng điện xanh.
Cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA giúp doanh nghiệp sử dụng điện xanh.

Thách thức lớn nhất khi thực hiện Net Zero tại Việt Nam

Dù mục tiêu Net Zero mở ra nhiều cơ hội phát triển bền vững mới, quá trình thực thi tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với ba rào cản kỹ thuật và tài chính lớn:

Thách thức Chi tiết tác động Hướng giải quyết hiện nay
Chi phí đầu tư cao (CAPEX) Chi phí lắp đặt thiết bị NLTT và đặc biệt là hệ thống BESS rất lớn, gây áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp. Ứng dụng mô hình ESCO (thuê/mua năng lượng) hoặc tiếp cận các quỹ tài chính xanh với lãi suất ưu đãi.
Hạ tầng lưới điện Nguồn điện tập trung tại Miền Trung/Nam gây nghẽn mạch cục bộ, khó giải tỏa hết công suất truyền tải. Nâng cấp lưới truyền tải siêu cao áp; đẩy mạnh điện mặt trời tự sản tự tiêu (tại chỗ) để giảm tải lưới quốc gia.
Khung pháp lý Các quy định về giá điện dư thừa, thủ tục đầu tư và PCCC còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Cập nhật hướng dẫn thực thi Nghị định 80/2024/NĐ-CP và đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan.

Các câu hỏi thường gặp về Net Zero

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có cần thực hiện Net Zero không?

Có. Dù các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) thường có lượng phát thải trực tiếp thấp, họ vẫn phải chịu áp lực gián tiếp từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhiều tập đoàn đa quốc gia hiện nay đã áp dụng bộ tiêu chí mua sắm xanh, yêu cầu toàn bộ các nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 trong chuỗi phải chứng minh lộ trình giảm phát thải.

Đặc biệt, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu áp thuế carbon lên hàng hóa nhập khẩu vào EU. Nếu doanh nghiệp SME Việt Nam không chủ động kiểm kê và giảm lượng dấu chân carbon của sản phẩm, hàng hóa xuất khẩu sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh về giá do phải gánh thêm thuế carbon khi cập cảng châu Âu.

Scope 1, Scope 2 và Scope 3 trong báo cáo phát thải là gì?

Theo tiêu chuẩn toàn cầu của GHG Protocol, lượng phát thải của doanh nghiệp được phân loại thành ba phạm vi rõ rệt:

  • Scope 1 (Phát thải trực tiếp): Toàn bộ lượng khí nhà kính phát sinh trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của doanh nghiệp. Ví dụ: Khí thải từ việc đốt dầu DO/than đá trong lò hơi, lượng xăng dầu tiêu thụ của đội xe tải của doanh nghiệp, hay rò rỉ khí gas từ hệ thống điều hòa trung tâm.
  • Scope 2 (Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua ngoài): Lượng phát thải phát sinh từ quá trình sản xuất lượng điện năng, hơi nước, hoặc năng lượng nhiệt mà doanh nghiệp mua từ bên thứ ba để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình.
  • Scope 3 (Phát thải gián tiếp khác): Lượng phát thải phát sinh trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, bao gồm cả chiều thượng nguồn (nguyên liệu đầu vào, logistics, công tác của nhân viên) và hạ nguồn (sử dụng sản phẩm sau khi bán, xử lý rác thải của sản phẩm). Đây thường là phạm vi khó đo lường nhất nhưng lại chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất của doanh nghiệp.
Phân loại phạm vi phát thải khí nhà kính Scope 1, 2, 3 theo GHG Protocol.
Phân loại phạm vi phát thải khí nhà kính Scope 1, 2, 3 theo GHG Protocol.

Lắp điện mặt trời áp mái giúp giảm bao nhiêu lượng phát thải?

Công thức tính lượng phát thải giảm được nhờ lắp đặt điện mặt trời áp mái dựa trên sản lượng điện xanh sinh ra và hệ số phát thải của lưới điện quốc gia:

Lượng phát thải giảm (kg/CO2e)=Sản lượng điện mặt trời tạo ra (kWh)

Hệ số phát thải lưới điện (EF)

Theo tài liệu công bố chính thức từ Cục Biến đổi khí hậu trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam, hệ số phát thải của lưới điện quốc gia ($EF$) dao động quanh mức 0.7224 kg CO2/kWh (số liệu năm 2022).

Ví dụ thực tế: Nếu doanh nghiệp lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái sản xuất ra 100.000 kWh điện mỗi năm, lượng phát thải carbon cắt giảm tương ứng sẽ là:

100.0000.7224=72.240kg/CO2e72.24 tấn CO2e

Tín chỉ carbon được tính toán và giao dịch như thế nào?

Một tín chỉ carbon tương đương với 1 tấn CO2e được cắt giảm hoặc hấp thụ từ khí quyển thông qua một dự án thân thiện với môi trường (như trồng rừng, tiết kiệm năng lượng, lắp đặt năng lượng tái tạo).

Quy trình giao dịch diễn ra theo các bước cơ bản:

  1. Lập hồ sơ dự án: Doanh nghiệp xây dựng thiết kế dự án giảm phát thải và gửi đến các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế (như Gold Standard, Verra) để phê duyệt.
  2. Thẩm định độc lập: Một bên thứ ba độc lập sẽ đo đạc lượng phát thải thực tế cắt giảm được so với kịch bản phát thải thông thường (baseline).
  3. Cấp tín chỉ: Sau khi thẩm định thành công, tổ chức tiêu chuẩn sẽ cấp tín chỉ carbon vào tài khoản của chủ dự án.
  4. Giao dịch: Chủ dự án có thể bán tín chỉ carbon này cho các doanh nghiệp khác có nhu cầu bù đắp lượng phát thải vượt hạn ngạch (qua thị trường tự do OTC hoặc sàn giao dịch tập trung).

Tiêu chuẩn SBTi đóng vai trò gì trong lộ trình Net Zero?

SBTi (Science Based Targets initiative – Sáng kiến Mục tiêu dựa trên Cơ sở Khoa học) là sự hợp tác giữa CDP, Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc, Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) và WWF. SBTi cung cấp một bộ khung phương pháp luận khoa học nghiêm ngặt để giúp các doanh nghiệp xác định chính xác họ cần cắt giảm bao nhiêu lượng phát thải và cắt giảm nhanh như thế nào để phù hợp với mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 1.5C theo Thỏa thuận Paris.

Được SBTi phê duyệt mục tiêu giảm phát thải là một chứng chỉ uy tín nhất chứng minh doanh nghiệp thực sự cam kết hành động vì môi trường bằng số liệu khoa học, tránh các cáo buộc “tẩy xanh” (greenwashing).

Kết luận

Net Zero là đích đến bắt buộc của toàn bộ nền kinh tế toàn cầu để ngăn chặn biến đổi khí hậu toàn cầu. Trong đó, việc dịch chuyển từ các nguồn năng lượng hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo là giải pháp cốt lõi, mang tính khả thi cao nhất. Việc đầu tư lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái, kết hợp công nghệ lưu trữ năng lượng BESS và tham gia vào thị trường mua bán điện trực tiếp (DPPA) là những bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp Việt Nam tự chủ nguồn năng lượng xanh, cắt giảm tối đa chi phí vận hành và vượt qua các hàng rào thuế carbon quốc tế.

DAT Group tự hào là người đồng hành đáng tin cậy của doanh nghiệp trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu Net Zero. Chúng tôi mang đến các giải pháp tổng thể từ tư vấn kỹ thuật, thiết kế, thi công cho đến vận hành hệ thống điện mặt trời áp mái và lưu trữ năng lượng chất lượng cao, giúp doanh nghiệp tăng tốc trên con đường xanh hóa sản xuất một cách an toàn và tối ưu chi phí đầu tư.

Về tác giả

DAT Group

DAT Group là tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực Tự động hóa và Năng lượng xanh, với hơn 18 năm kinh nghiệm triển khai giải pháp điện mặt trời, lưu trữ năng lượng (ESS) và tự động hóa công nghiệp. Doanh nghiệp đã thực hiện hơn 15.000 dự án trên toàn quốc, đồng hành cùng hàng nghìn hộ gia đình và doanh nghiệp tối ưu chi phí năng lượng, hướng tới phát triển bền vững.

phonesubizmessengerzalo